Phân bón hữu cơ khoáng là gì? Phân loại và cách sử dụng

Phân bón hữu cơ khoáng
5/5 - (3 bình chọn)

Hiện nay, vấn đề cải tạo đất bền vững và an toàn đang được đặt lên hàng đầu trong nông nghiệp. Sử dụng phân bón hữu cơ có thể là giải pháp tối ưu cho việc này. Phân bón hữu cơ hay phân bón hữu cơ khoáng không chỉ làm tốt công tác cải tạo đất mà còn có thể đảm bảo sự phát triển và năng suất cao cho cây trồng. Với khả năng bổ sung chất hữu cơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu cho đất, phân bón hữu cơ khoáng đã được nông dân tin dùng và đánh giá cao.

Phân bón hữu cơ khoáng là gì?

Phân bón hữu cơ khoáng là loại phân bón kết hợp chất hữu cơ tự nhiên (phân chuồng hoai mục, mùn) với các loại khoáng vô cơ (hoá học) như đạm (N), lân (L) và Kali (K). Mục đích của việc kết hợp này là để khắc phục nhược điểm của cả hai loại phân. Phân hữu cơ thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp, tác dụng chậm. Ngược lại phân hóa học tác dụng nhanh nhưng dễ làm đất chai cứng. Do đó, phân hữu cơ khoáng sẽ có tác dụng giúp cây lớn nhanh (nhờ khoáng) nhưng vẫn giữ đất tốt (nhờ hữu cơ).

Các loại phân bón hữu cơ khoáng thường được sản xuất theo quy trình chế biến khép kín, đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật và an toàn cho sức khỏe con người. Các thành phần hữu cơ và khoáng có trong phân bón được xử lý bằng công nghệ hiện đại, đảm bảo tính ổn định và dễ hấp thụ cho cây trồng.

Phân bón hữu cơ khoáng là gì?
Phân bón hữu cơ khoáng là loại phân bón kết hợp chất hữu cơ tự nhiên và các loại khoáng chất vô cơ

Thành phần của phân hữu cơ khoáng

Thành phần của phân bón hữu cơ khoáng bao gồm 4 nhóm chính sau:

Chất hữu cơ

Chất hữu cơ thường chiếm tỷ lệ ≥15%, đây là phần chất nền của phân bón. Chúng đóng vai trò quan trọng giúp cung cấp mùn, làm tơi xốp đất, giữ nước và tạo môi trường sống cho vi sinh vật đất. Nguồn hữu cơ này thường là:

  • Than bùn: là nguồn hữu cơ phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp, được khai thác, nghiền nhỏ và hoạt hóa để cây dễ hấp thu. Nó giàu Axit Humic, giữ cấu trúc đất tốt.
  • Phân chuồng đã qua xử lý: thường là các loại phân gà, phân bò, phân lợn đã được ủ hoai mục hoàn toàn để loại bỏ mầm bệnh và hạt cỏ dại.
  • Phế phẩm nông nghiệp: bao gồm bã bùn mía, vỏ cà phê, mụn dừa, bột cá, xác bã thực vật… được lên men vi sinh.

Khoáng đa lượng

Khoáng đa lượng (hay NPK) thường chiểm tỷ lệ ≥ 8% đến < 18%. Đây là thành phần hóa học được bổ sung vào nền hữu cơ để kích thích cây phát triển nhanh. Cung cấp dinh dưỡng tức thời, khắc phục nhược điểm tác dụng chậm của phân hữu cơ truyền thống.

  • Đạm (N): Thường sử dụng Urê hoặc Amoni Sunfat giúp cây ra lá, đẻ nhánh.
  • Lân (L): Thường dùng Supe lân hoặc Lân nung chảy giúp cây ra rễ, phân hóa mầm hoa.
  • Kali (K): Thường dùng Kali Clorua (Kali đỏ) hoặc Kali Sunfat (Kali trắng) giúp cây cứng cáp, tăng phẩm chất trái/hạt.

Trung – vi lượng

Đây là các chất “gia vị” giúp cây khỏe mạnh, thường có sẵn trong nguyên liệu hữu cơ hoặc được bổ sung thêm dưới dạng muối khoáng tinh khiết:

  • Trung lượng bao gồm: Canxi (Ca) giúp khử chua đất, làm cứng vách tế bào, Magie (Mg) là thành hần cốt lõi của diệp lục tố và Lưu huỳnh (S) tạo hương vị cho nông sản.
  • Vi lượng bao gồm: Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Sắt (Fe), Bo (B), Mangan (Mn), Molipden (Mo)… Thường được bổ sung dưới dạng Chelate (hữu cơ) để cây dễ hấp thu và không bị đất giữ chặt.

Các chất bổ sung sinh học và phụ gia

Để tăng cao giá trị và hiệu quả, nhà sản xuất có thể sẽ thêm vào:

  • Axit Humic & Axit Fulvic: thành phần giúp kích thích ra rễ cực mạnh đồng thời hạn chế rửa trôi phân.
  • Vi sinh vật: Một số loại phân hữu cơ khoáng cao cấp có thể bổ sung bào tử nấm Trichoderma hoặc vi khuẩn Bacillus 
  • Chất kết dính và phụ gia tạo hạt: Cao lanh (Kaolin), đất sét Bentonite… giúp viên phân cứng, tròn, không bị vỡ vụn khi vận chuyển và tan từ từ khi bón vào đất.
Thành phần của phân hữu cơ khoáng
Thành phần của phân hữu cơ khoáng bao gồm chất hữu cơ, khoáng đa lượng, trung vi lượng và các chất phụ gia

Phân bón hữu cơ khoáng có tác dụng gì?

Nhờ vào sự kết hợp giữa hữu cơ và khoáng, phân bón hữu cơ khoáng có những ưu điểm vượt trội so với các loại phân bón khác.

Cải thiện cấu trúc đất

Phân hữu cơ khoáng làm tăng hàm lượng mùn trong đất, tạo điều kiện cho đất tơi xốp, thoáng khí, dễ thoát nước. Điều này rất quan trọng để hệ vi sinh vật trong đất có thể hoạt động tốt và giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Đặc biệt, các loại phân bón hữu cơ khoáng còn giúp cải thiện độ pH của đất, đảm bảo độ axit – kiềm tương đối để cây trồng có thể hấp thụ dinh dưỡng một cách dễ dàng.

Tăng khả năng giữ nước

Chất hữu cơ trong phân hữu cơ khoáng có khả năng giữ nước tốt, giúp đất không bị khô hạn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì độ ẩm của đất và hỗ trợ cho cây trồng phát triển tốt hơn.

Cung cấp dinh dưỡng toàn diện

Phân hữu cơ khoáng chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh và năng suất cao. Với sự kết hợp giữa các chất khoáng và hữu cơ, phân bón hữu cơ khoáng đem lại những thành phần cần thiết cho cây trồng phát triển vượt trội.

An toàn cho môi trường và sức khỏe con người

Vì được chế biến từ các nguyên liệu thiên nhiên và được sản xuất theo quy trình khép kín, phân bón hữu cơ khoáng là an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Không chỉ là lựa chọn tối ưu cho sự phát triển của cây trồng, mà còn đảm bảo sự bền vững của đất và môi trường nông nghiệp.

Phân bón hữu cơ khoáng có tác dụng gì?
Phân hữu cơ khoáng có tác dụng cải thiện cấu trúc đất, giữ nước và cung cấp dinh dưỡng toàn diện cho cây trồng

Quy trình sản xuất phân hữu cơ khoáng​

Quy trình sản xuất phân hữu cơ khoáng trong công nghiệp bao gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Giai đoạn đầu tiên là tập kết và kiểm tra chất lượng các nguồn nguyên liệu thô. Đối với nguyên liệu hữu cơ (như than bùn, phân chuồng, bã thực vật…), cần kiểm tra độ ẩm và hàm lượng mùn. Đối với nguyên liệu khoáng (Ure, SA, Kali, Lân…) và vi lượng, cần đảm bảo độ tinh khiết và tính tan.

Bước 2: Xử lý lên men và hoạt hóa hữu cơ

Nguyên liệu hữu cơ thô được đưa vào hệ thống ủ sinh học hoặc bể xử lý chuyên dụng. Tại đây, thông qua việc bổ sung chế phẩm vi sinh và đảo trộn định kỳ, quá trình phân giải diễn ra nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, nấm hại và hạt cỏ dại. Đặc biệt đối với than bùn, công đoạn hoạt hóa là bắt buộc để chuyển hóa các chất hữu cơ khó tiêu thành dạng Humate dễ hấp thu, tạo nền tảng sinh học tốt nhất cho phân bón.

Bước 3: Nghiền tinh và sàng lọc tạp chất

Sau khi xử lý sinh học, hỗn hợp hữu cơ được đưa qua hệ thống máy nghiền công suất lớn để đập nhỏ và làm tơi mịn nguyên liệu (kích thước hạt thường nhỏ hơn 2mm). Ngay sau đó, nguyên liệu đi qua hệ thống sàng rung để loại bỏ các tạp chất cơ học như đá sỏi, rác thải hoặc các mẩu hữu cơ chưa hoai mục, đảm bảo độ đồng nhất và tinh khiết của bán thành phẩm trước khi đi vào khâu phối trộn.

Bước 4: Trộn hữu cơ với phân khoáng

Đây là công đoạn quyết định tỷ lệ dinh dưỡng của sản phẩm. Hệ thống cân điện tử tự động sẽ nạp chính xác khối lượng bột hữu cơ nền và các thành phần khoáng đa lượng (N, P, K), trung vi lượng theo công thức đã lập trình sẵn. Toàn bộ hỗn hợp được đưa vào máy trộn chuyên dụng để đảo trộn đa chiều, đảm bảo các thành phần khoáng được phân tán đều trong nền hữu cơ, tránh tình trạng cục bộ nơi thừa, nơi thiếu dinh dưỡng.

Bước 5: Tạo hạt

Hỗn hợp bột sau khi trộn đều được chuyển sang dây chuyền tạo hạt (sử dụng công nghệ đĩa quay, thùng quay hoặc ép viên). Tại đây, chất kết dính hoặc hơi nước bão hòa được phun vào để liên kết các hạt bột lại với nhau, tạo thành các viên phân có kích thước đồng đều và hình dáng ổn định. Quá trình này giúp khóa chặt các thành phần dinh dưỡng trong một cấu trúc vật lý vững chắc, thuận tiện cho việc sử dụng cơ giới hóa sau này.

Bước 6: Sấy khô

Viên phân sau tạo hình có độ ẩm cao cần được đưa qua hệ thống sấy (thường là sấy thùng quay) để giảm độ ẩm xuống mức tiêu chuẩn (dưới 20-25%). Tiếp theo, sản phẩm đi qua hệ thống làm nguội nhanh để đưa về nhiệt độ môi trường, giúp hạt phân cứng chắc, không bị hút ẩm trở lại và ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn gây suy giảm chất lượng phân bón.

Bước 7: Đóng gói thành phẩm

Bước cuối cùng, thành phẩm đi qua sàng phân loại để tách bỏ các hạt không đạt kích thước (hạt vỡ, hạt quá khổ sẽ được hồi lưu lại quy trình nghiền). Những hạt đạt chuẩn sẽ được chuyển đến hệ thống cân đóng bao tự động, may miệng bao, in ngày sản xuất và lấy mẫu kiểm tra chất lượng (KCS) lần cuối trước khi nhập kho lưu trữ hoặc xuất xưởng ra thị trường.

Tìm hiểu thêm về: Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ diễn ra như thế nào?

Quy trình sản xuất phân hữu cơ khoáng​
Các bước cơ bản của quy trình sản xuất phân hữu cơ khoáng trong công nghiệp

Cách sử dụng phân bón hữu cơ khoáng đạt năng suất cao

Bà con nên bổ sung phân hữu cơ khoáng có cây trồng trong 3 giai đoạn vàng sau:

Bón lót trước khi trồng hoặc đầu vụ

Vì thành phần hữu cơ trong phân tan chậm, cần thời gian ổn định đất, tạo độ ẩm và môi trường tốt cho rễ. Do đó, khi bà con bón lót ở đầu vụ và trước khi trồng sẽ giúp rễ non có lượng dưỡng chất tốt ngay khi vừa mọc ra. 

  • Cách bón: Bón vào đất trước khi gieo hạt hoặc trồng cây con từ 7-10 ngày.
  • Áp dụng: Cây màu, lúa, ngô, trồng mới cây ăn trái.

Bón thúc giai đoạn nuôi trải, củ non

Giai đoạn này cây cần rất nhiều năng lượng. Phân hữu cơ khoáng cung cấp dinh dưỡng đầy đủ để trái lớn, đồng thời giúp cây không bị suy kiệt (xuống sức) như khi chỉ dùng phân hóa học.

  • Cách bón: Bón khi trái đã hình thành và bắt đầu lớn (giai đoạn trái đang lớn nhanh).
  • Áp dụng: cho hầu hết các loại cây ăn quả, cây công nghiệp và rau màu

Bón phục hồi sau thu hoạch

Sau thu hoạch cây thường kiệt sức và cần phục hồi lại cho vụ mùa tiếp theo. Bón phân hữu cơ khoáng trong giai đoạn này giúp tái tạo bộ rễ đã già cỗi và bật chồi lá mới nhanh chóng hơn tạo bước đệm cho vụ mùa sau.

  • Cách bón: Bón ngay sau khi thu hoạch xong và đã tỉa cành tạo tán
  • Áp dụng: đđối với cây ăn trái, cây công nghiệp

Tham khảo thêm về: Hướng dẫn bón phân hữu cơ đúng cách cho cây trồng

Cách sử dụng phân bón hữu cơ khoáng đạt năng suất cao
Hướng dẫn thời điểm bón và cách bón phân hữu cơ khoáng hiệu quả giúp cây đạt năng suất cao

Lưu ý khi sử dụng phân hữu cơ khoáng

Những lưu ý cần biết khi sử dụng phân bón hữu cơ khoáng cho cây trồng:

  • Chỉ nên bón đủ liều lượng cho cây theo hướng dẫn trên bao bì, không bón nhiều có thể làm cây ngộ độc muối dẫn đến cháy rễ, rụng lá.
  • Cần lấp đất kỹ, không để phân tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vì chúng hấp thụ nhiệt rất mạnh gây bay hơi và mất chất dinh dưỡng.
  • Duy trì độ ẩm tốt cho đất vì phân hữu cơ khoáng thường ở dạng viên nén cần nước để tan ra.
  • Tưới đẫm nước ngay sau khi bón và giữ ẩm liên tục trong 3-5 ngày đầu tiên.
  • Không bón phân chung với vôi vì chúng sẽ làm phân khó tan, bà con nên bón vôi trước từ 7 – 10 ngày để xử lý đất.
  • Ngưng bón phân hữu cơ khoáng ít nhất 10 – 15 ngày trước khi thu hoạch.
  • Hữu cơ khoáng hoạt động tốt nhất khi bón gốc. Nếu bắt buộc phải tưới, chỉ ngâm khoảng 1-2 tiếng cho rã rồi khuấy đều tưới ngay (cả cái lẫn nước), không ngâm qua đêm.
  • Không bón trong giai đoạn cây ra hoa vì xáo trộn đất hoặc mùi phân bốc lên có thể làm rụng hoa, giảm tỷ lệ đậu trái. Nên bón trước khi hoa nở hoặc sau khi đã đậu trái non.
  • Không bón khi đất bị ngập úng vì rễ sẽ dễ bị ngộ độc nhanh hơn (thối rễ) do nồng độ muối tăng cao trong nước.

Tìm hiểu thêm về: Trước khi bón phân hữu cơ cần phải làm gì?

Lưu ý khi sử dụng phân hữu cơ khoáng
Khi bón phân hữu cơ khoáng cần tuân thủ đúng liều lượng, bổ sung đủ nước và lấp đất kín để phân tan tốt hơn

Phân bón hữu cơ khoáng là loại phân hữu cơ tốt, nếu sử dụng đúng liều lượng và thời điểm sẽ giúp cây phát triển mạnh, tăng năng suất và chất lượng hoa màu. Hy vọng thông qua những chia sẻ trên từ TTP Global, bà con đã hiểu hơn về loại phân bón này cũng như cách áp dụng chúng cho vụ mùa tới. Nếu bà con vẫn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu tư vấn về các dòng phân hữu cơ thì có thể liên hệ đến chúng tôi qua Hotline: 0938.432.788. Đội ngũ nhân viên tư vấn sẽ nhanh chóng hỗ trợ giải đáp thắc mắc trong thời gian sớm nhất có thể.