Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ diễn ra như thế nào?

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ
5/5 - (5 bình chọn)

Hiện nay, phân bón hữu cơ ngày càng được nhiều bà con nông dân ưa chuộng và sử dụng thay dần cho các loại phân bón hoá học truyền thống trên thị trường hiện nay. Việc áp dụng phân hữu cơ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn hỗ trở cải thiện đất, hạn chế ô nhiễm môi trường hiệu quả. Vậy phân bón hữu cơ được sản xuất như thế nào? Bài viết sau, TTP Global sẽ giới thiệu qua cho bà con về quy trình sản xuất phân bón hữu cơ trên thị trường hiện nay. 

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ truyền thống

Phân bón hữu cơ truyền thống là loại phân bón được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như phân động vật, chất thải thực vật, phụ phẩm nông nghiệp hoặc rác thải sinh hoạt hữu cơ thông qua phương pháp ủ hoai (composting) truyền thống mà không sử dụng công nghệ hiện đại. Đây là phương pháp sản xuất phân bón lâu đời, chủ yếu do nông dân hoặc hộ gia đình thực hiện tại chỗ, với quy mô nhỏ, sử dụng công cụ đơn giản như xẻng, bạt che, hoặc thùng chứa.

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ truyền thống

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ truyền thống bao gồm các nguồn tự nhiên, dễ tìm, chủ yếu là chất thải hữu cơ từ động vật, thực vật hoặc phụ phẩm nông nghiệp như: 

  • Phân động vật: bao gồm phân bò, heo, gà, vịt, trâu, dê, cừu, hoặc phân gia cầm khác. Đặc điểm của các loại phân này là giàu đạm (N), lân (P), kali (K), và vi sinh vật, nhưng cần ủ kỹ để loại bỏ mầm bệnh.
  • Chất thải thực vật: bao gồm rơm rạ, cỏ khô, lá cây khô, vỏ trấu, bã mía, cành cây nhỏ,… giúp cung cấp carbon, giúp cân bằng tỷ lệ C/N (carbon/nitơ) trong ủ phân.
  • Phụ phẩm nông nghiệp: bao gồm bã mía, bã đậu nành, vỏ cà phê, vỏ lạc, bắp ngô, hoặc các phế phẩm từ chế biến nông sản. Hầu hết các thành phần này thường giàu chất hữu cơ, dễ phân hủy, thường dùng làm chất độn.
  • Rác thải sinh hoạt hữu cơ: bao gồm vỏ rau củ, thức ăn thừa, lá cây trong vườn.

Quy trình sản xuất phân hữu cơ truyền thống

Quy trình này sản xuất phân hữu cơ truyền thống thường được nông dân hoặc hộ gia đình thực hiện tại chỗ, không cần công nghệ cao, phù hợp với canh tác quy mô nhỏ bao gồm các bước sau:

  • Xử lý nguyên liệu: cần lọc và loại bỏ bỏ tạp chất, sau đó nghiền hoặc cắt nhỏ nguyên liệu thực vật để dễ phân hủy. Trộn theo tỷ lệ: 60-70% phân động vật + 20-30% chất thải thực vật để cân bằng tỷ lệ carbon/nitơ (C/N khoảng 25-30:1).
  • Xếp đống ủ: Xếp nguyên liệu thành đống cao 1-1.5m, rộng 2-3m, đặt trên nền phẳng hoặc dưới bạt che để tránh ngập nước. Tiếp theo tưới nước giữ độ ẩm 50-60%, rắc men vi sinh tự nhiên (phân tươi, nước gạo lên men) hoặc chế phẩm vi sinh (như EM) để tăng tốc phân hủy. Bà con có thể thêm tro bếp hoặc vôi để giảm mùi hôi và điều chỉnh pH.
  • Đảo phân thường xuyên: định kỳ đảo phân 7-10 ngày/lần để thông thoáng, cung cấp oxy cho vi sinh vật. Kiểm tra nhiệt độ (50-60°C là lý tưởng), nếu quá nóng (>70°C), đảo thường xuyên hơn.
  • Ủ phân: thời gian ủ thường kéo dài từ 2 đến 6 tháng tuỳ nguyên liệu và điều kiện thời tiết. Phân đạt hiệu quả thường có màu nâu đen, tơi xốp, mùi đất, không còn nóng.
  • Phơi khô: phân sau khi ủ xong cần mang đi phơi dưới nắng nhẹ hoặc để ráo để giảm độ ẩm (20-30%), giúp bảo quản lâu hơn.

Tham khảo thêm: Cách ủ phân bón hữu cơ từ rác thải sinh hoạt tại nhà

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ truyền thống
Nguyên liệu và quy trình sản xuất phân bón hữu cơ truyền thống

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ Humic

Phân bón hữu cơ humic là loại phân bón được sản xuất từ chất humic tự nhiên (axit humic và axit fulvic) chiết xuất từ than bùn, than non (lignite), phân trùn quế hoặc các nguồn hữu cơ giàu mùn. Đây là phân bón 100% hữu cơ, không chứa hóa chất tổng hợp, được công nhận bởi các tiêu chuẩn như USDA Organic, OMRI, ECOCERT.

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ Humic

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ humic chủ yếu là các nguồn giàu chất humic tự nhiên, được chiết xuất để tạo ra axit humic và axit fulvic. Các nguyên liệu chính bao gồm: 

  • Than bùn: Là lớp mùn hữu cơ hình thành từ thực vật phân hủy trong điều kiện ẩm ướt, chứa 20-40% chất humic. Than bùn rất giàu axit humic, dễ chiết xuất, phổ biến ở vùng đầm lầy hoặc đất ngập nước.
  • Than non: là than đá cấp thấp, chứa 30-70% chất humic, đặc biệt giàu axit humic và fulvic. Than non thường chứa hàm lượng humic cao, phù hợp sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
  • Chế phẩm vi sinh: Bên cạnh 2 nguyên liệu chính trên thì trong phân hữu cơ Humic còn có thể chứa vi khuẩn (Bacillus, Pseudomonas) hoặc nấm (Trichoderma) để tăng hoạt tính sinh học

Quy trình sản xuất phân hữu cơ Humic

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ humic tập trung vào việc chiết xuất axit humic và axit fulvic từ các nguồn nguyên liệu giàu chất humic như than bùn, than non (lignite), hoặc phân trùn quế, sau đó chế biến thành dạng lỏng (phù hợp phun lá) hoặc bột/hạt (bón rễ). Quy trình bao gồm các bước cơ bản sau:

  • Chiết xuất Axit Humic: Nguyên liệu sau khi thu gom sẽ được nghiền nhỏ và hòa tan trong dung dịch kiềm ở nhiệt độ và áp suất cao để phân hủy màng lignin và cellulose, từ đó giải phóng các chất Humic. Phản ứng này tạo ra các muối Humate (như Kali Humate) dễ tan trong nước, làm tăng khả năng hòa tan và chiết tách. Dung dịch sau khi chiết xuất sẽ được lọc kỹ để loại bỏ các tạp chất và cặn bã không tan.
  • Tinh chế: Dung dịch giàu Axit Humic được đưa vào thiết bị chưng cất hoặc sấy khô để loại bỏ dung môi (nước hoặc kiềm dư), giúp cô đặc và tăng nồng độ Axit Humic. Có thể sử dụng các phương pháp như tinh chế bằng phương pháp điện hóa hoặc cô lập hóa học để loại bỏ các tạp chất nhỏ còn sót lại, đảm bảo độ tinh khiết cao cho sản phẩm.
  • Pha trộn: Axit Humic có thể được phối trộn với các chất hữu cơ, vi sinh vật, hoặc phân bón vô cơ (NPK) và các chất vi lượng khác tùy theo công thức sản phẩm cuối cùng (phân hữu cơ Humic, phân hữu cơ sinh học Humic, v.v.).
  • Tạo dạng: Tùy theo yêu cầu, sản phẩm được chế biến thành các dạng thương mại bao gồm: dạng bột, dạng nước và dạng hạt (viên nén)
  • Kiểm tra chất lượng và đóng gói: phân bón hữu cơ Humic sau khi hoàn thiện sẽ được kiểm tra lại các chỉ tiêu kỹ thuật (như pH, độ tan, hàm lượng Humic/Fulvic) và sau đó được đóng gói theo tiêu chuẩn để đưa ra thị trường.
Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ Humic
Nguyên liệu và quy trình sản xuất phân bón hữu cơ Humic

Bà con có thể tham khảo các loại phân bón hữu cơ Humic tốt của TTP Global hiện nay:

Xem chi tiết

Xem chi tiết

Xem chi tiết

Xem chi tiết

Xem chi tiết

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh

Phân bón hữu cơ vi sinh là loại phân bón được sản xuất từ các nguồn nguyên liệu hữu cơ (phân động vật, chất thải thực vật, phụ phẩm nông nghiệp) kết hợp với vi sinh vật có lợi (vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn) để thúc đẩy phân hủy và tăng cường hiệu quả cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. 

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh

Nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh bao gồm ba nhóm chính là: nguyên liệu hữu cơ nền, vi sinh vật có ích và nguyên liệu bổ sung khác. 

  • Nguyên liệu hữu cơ nền: là thành phần vật chất chính, cung cấp dinh dưỡng cơ bản và là môi trường sống cho vi sinh vật. Bao gồm: chế phẩm từ chăn nuôi, chế phẩm từ trồng rọt và các chế phẩm từ công nghiệp chế biến.
  • Vi sinh vật có ích: là thành phần cốt lõi tạo nên tính năng vi sinh của sản phẩm. Thường bao gồm các loại vi sinh vật cố định đạm, vi sinh vật phân giải lân, vi sinh vật phân giải chất hữu cơ/cellulose và vi sinh vật đối kháng nấm bệnh.
  • Nguyên liệu bổ sung khác: các nguyên liệu này được thêm vào để điều chỉnh độ pH, tăng cường dinh dưỡng hoặc kích thích hoạt động của vi sinh vật trong quá trình ủ và thành phẩm. Nguyên liệu phụ thường bao gồm: chất điều chỉnh, phân khoáng vô cơ và nước sạch.

Quy trình sản xuất phân hữu cơ vi sinh

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh bao gồm các công đoạn chính như: chuẩn bị và xử lý nguyên liệu, phối trộn và ủ sinh học rồi sau đó là xử lý sau ủ để tạo thành phẩm.

  • Thu gom và phân loại: Thu thập các loại nguyên liệu hữu cơ (phân chuồng, rơm rạ, xác bã thực vật, bã mía, vỏ cà phê) rồi loại bỏ tạp chất như nilon, kim loại, hoặc vật liệu khó phân hủy.
  • Sơ chế nguyên liệu: các nguyên liệu thô và có kích thước lớn như rơm, rạ, thân cây cần được băm hoặc nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc. Việc này giúp vi sinh vật phân giải nhanh chóng hơn và đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối trộn.
  • Điều chỉnh: nguyên liệu có thể được xử lý sơ bộ bằng nước vôi hoặc nước sạch để điều chỉnh độ ẩm và trung hòa độ pH ban đầu, đảm bảo môi trường tối ưu cho vi sinh vật hoạt động.
  • Trộn nguyên liệu: các nguyên liệu hữu cơ nền, phân chuồng và các chất bổ sung như lân, rỉ mật đường hay vôi bột được trộn đều theo tỷ lệ công thức đã định. Sau đó, chế phẩm vi sinh đã được hoạt hóa sẽ được phun tưới hoặc rải đều lên hỗn hợp để bắt đầu quá trình phân hủy.
  • Ủ hoai mục: hỗn hợp sau khi trộn được vun thành đống ủ và được che đậy cẩn thận. Thời gian ủ thường kéo dài từ 25-40 ngày. Trong thời gian ủ, bà con cần duy trì độ ẩm khoảng 50-60%. Nếu quá khô thì vi sinh vật ngừng hoạt động, nhưng nếu quá ướt thì làm giảm lượng oxy và làm chậm quá trình ủ.
  • Đảo phân: Định kỳ (khoảng 7-10 ngày một lần) cần đảo trộn đống ủ từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới để cung cấp O2(oxy) cho vi sinh vật hiếu khí và đảm bảo sự phân hủy diễn ra đồng đều.
  • Xử lý sau ủ: Phân hữu cơ hoai mục được sàng lọc để loại bỏ các vật liệu chưa phân hủy hết hoặc tạp chất, đồng thời nghiền mịn để đồng nhất hóa kích thước. Đối với sản xuất quy mô công nghiệp, phân được vo viên hoặc ép thành hạt để dễ sử dụng, sau đó được sấy khô để giảm độ ẩm xuống mức tiêu chuẩn giúp kéo dài thời gian bảo quản.

Tham khảo thêm: Cách làm phân bón hữu cơ từ rác thải sinh hoạt tại nhà

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh
Nguyên liệu và quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh

Cách bảo quản phân bón hữu cơ hiệu quả

Cách bảo quản phân bón hữu cơ ảnh hướng rất lớn đến chất lượng, hàm lượng dinh dưỡng và thời gian sử dụng của phân sau khi thành phẩm. Quá trình bảo quản phân bà con cần lưu ý những điểm quan trọng sau:

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

Phân hữu cơ, đặc biệt là phân hữu cơ vi sinh thường rất dễ hấp thụ độ ẩm. Điều này dễ dẫn đến hiện tượng nấm mốc phát triển hoặc làm phân bị vón cục, mất hoạt tính sinh học. Do đó, cần lưu trữ phân bón ở nơi khô ráo, thoáng khí và cao ráo. Tránh xa nguồn nước, tránh nền đất hoặc bê tông ẩm bằng cách sử dụng pallet kê.

Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao

Nhiệt độ cao do ánh nắng mặt trời hoặc môi trường quá nóng sẽ làm giảm độ ẩm và có thể tiêu diệt các chủng vi sinh vật có lợi trong phân bón hữu cơ. Vì vậy, nên bảo quản phân bón ở nơi có mái che, bóng râm hoặc trong kho mát để giữ ổn định nhiệt độ.

Tránh tiếp xúc với hóa chất

Tuyệt đối không để phân hữu cơ gần hoặc tiếp xúc với các loại hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, hoặc phân bón vô cơ có tính kiềm, tính axit mạnh. Bởi lẽ, các chất này có thể tiêu diệt vi sinh vật, làm giảm hoặc làm mất hoàn toàn hiệu quả của phân hữu cơ vi sinh.

Sử dụng bao bì kín và chống ẩm

Phân bón hữu cơ thành phẩm cần được đóng gói trong bao bì chống thấm nước. Sau khi sử dụng cần đảm bảo miệng bao được đóng kín nhằm ngăn ngừa hơi ẩm, không khí và côn trùng xâm nhập. Đối với phân tự ủ, có thể dùng thùng chứa có nắp đậy hoặc bao nilon dày.

Cách bảo quản phân bón hữu cơ hiệu quả
Hướng dẫn cách bảo quản phân bón hữu cơ hiệu quả

Trên đây là quy trình sản xuất các loại phân bón hữu cơ phổ biến trên thị trường hiện nay và cách bảo quản phân đúng. Hy vọng thông qua bài viết trên, bà con có thể hiểu hơn về thành phần và quy trình sản xuất phân bón hữu cơ. Từ đó có thể tự tin áp dụng các loại phân bón này cho cây trồng trong vụ mùa sắp đến. Nếu còn bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc gì về quy trình sản xuất phân bón hữu cơ hay liều lượng, cách sử dụng thì có thể liên hệ TTP Global. Chuyên viên túc trực sẽ giúp giải đáp chi tiết các thắc mắc của bà con trong thời gian sớm nhất.